TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

technologue

danh từ cả hai giống
/tɛk.nɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

technologue nghĩa là nhà công nghệ học.

Nghĩa của technologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà công nghệ học.

Dạng từ của technologue

Số nhiềutechnologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technologist

Câu hỏi thường gặp

technologue nghĩa là gì?

technologue (danh từ) nghĩa là nhà công nghệ học.

technologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của technologue (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.nɔ.lɔɡ/.

technologue là giống đực hay giống cái?

technologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.