Công chúa tiếng Pháp là gì?
"công chúa" trong tiếng Pháp là princesse (danh từ), altesse (danh từ).
princesse Danh từ · giống cái
/pʁɛ̃.sɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công chúa.
- Bonjour, princesse. Chào buổi sáng, công chúa.
- Le prince et la princesse allèrent dans leur chambre. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ.
altesse Danh từ · giống cái
/al.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàng thân; công chúa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Công chúa tiếng Pháp là gì?
"công chúa" trong tiếng Pháp là princesse (danh từ), altesse (danh từ).