bégum
danh từ giống cái (f)
/be.ɡɔm/ giọng máy của trình duyệt
bégum nghĩa là công chúa, bà hoàng.
Nghĩa của bégum
Danh từ · giống cái
- Công chúa, bà hoàng (ấn Độ).
Dạng từ của bégum
Đi với mạo từ: une bégum · la bégum
| Số nhiều | bégums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ begum
Câu hỏi thường gặp
bégum nghĩa là gì?
bégum (danh từ) nghĩa là công chúa, bà hoàng.
bégum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bégum (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡɔm/.
bégum là giống đực hay giống cái?
bégum là danh từ giống cái (dùng với une, la).