TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bégum

danh từ giống cái (f)
/be.ɡɔm/ giọng máy của trình duyệt

bégum nghĩa là công chúa, bà hoàng.

Nghĩa của bégum

Danh từ · giống cái

  1. Công chúa, bà hoàng (ấn Độ).

Dạng từ của bégum

Đi với mạo từ: une bégum · la bégum

Số nhiềubégums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ begum

Câu hỏi thường gặp

bégum nghĩa là gì?

bégum (danh từ) nghĩa là công chúa, bà hoàng.

bégum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bégum (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡɔm/.

bégum là giống đực hay giống cái?

bégum là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.