béhaviorisme
danh từ giống đực (m)
/be.a.vjɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
béhaviorisme nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
Nghĩa của béhaviorisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa hành vi.
Dạng từ của béhaviorisme
Đi với mạo từ: un béhaviorisme · le béhaviorisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behaviourism
Câu hỏi thường gặp
béhaviorisme nghĩa là gì?
béhaviorisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hành vi.
béhaviorisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béhaviorisme (giọng Pháp chuẩn): /be.a.vjɔ.ʁism/.
béhaviorisme là giống đực hay giống cái?
béhaviorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).