altesse
/al.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
altesse nghĩa là hoàng thân, công chúa.
Nghĩa của altesse
Danh từ · giống cái
- Hoàng thân; công chúa.
Dạng từ của altesse
Đi với mạo từ: une altesse · l'altesse
| Số nhiều | altesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altesse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ highness, Highness (title of respect)
Câu hỏi thường gặp
altesse nghĩa là gì?
altesse (danh từ) nghĩa là hoàng thân, công chúa.
altesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altesse (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛs/.
altesse là giống đực hay giống cái?
altesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).