TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altesse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/al.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

altesse nghĩa là hoàng thân, công chúa.

Nghĩa của altesse

Danh từ · giống cái

  1. Hoàng thân; công chúa.

Dạng từ của altesse

Đi với mạo từ: une altesse · l'altesse

Số nhiềualtesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highness, Highness (title of respect)

Câu hỏi thường gặp

altesse nghĩa là gì?

altesse (danh từ) nghĩa là hoàng thân, công chúa.

altesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altesse (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛs/.

altesse là giống đực hay giống cái?

altesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.