TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công an tiếng Pháp là gì?

"công an" trong tiếng Pháp là police (danh từ), sécurité publique (danh từ).

police Danh từ · giống cái

/pɔ.lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công an, cảnh sát.

  • Police spéciale cảnh sát đặc biệt
  • Organiser la police d'un état tổ chức lực lượng công an một nước

Xem đầy đủ từ "police": giống, cách chia, thành ngữ →

sécurité publique Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công an, an ninh công cộng.

Xem đầy đủ từ "sécurité publique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công an" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công an tiếng Pháp là gì?

"công an" trong tiếng Pháp là police (danh từ), sécurité publique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.