TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécurité publique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sécurité publique nghĩa là công an, an ninh công cộng.

Nghĩa của sécurité publique

Danh từ · giống cái

  1. Công an, an ninh công cộng.

Dạng từ của sécurité publique

Đi với mạo từ: une sécurité publique · la sécurité publique

Số nhiềusécurités publiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public safety, public security.

Câu hỏi thường gặp

sécurité publique nghĩa là gì?

sécurité publique (danh từ) nghĩa là công an, an ninh công cộng.

sécurité publique là giống đực hay giống cái?

sécurité publique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.