TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có vẻ tiếng Pháp là gì?

"có vẻ" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).

paraître Động từ

/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ như, dường như (thể hiện cảm nhận, suy đoán)

  • Tom parut confus. Tom có vẻ bối rối.
  • Elle parut étonnée de la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư.

Xem đầy đủ từ "paraître": giống, cách chia, thành ngữ →

sembler Động từ

/sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vẻ, hình như.

  • Il semble qu'il ait tout effacé. Có vẻ như anh ấy đã xoá sạch mọi thứ.
  • Elle semble être amoureuse de mon frère. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.

Xem đầy đủ từ "sembler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có vẻ tiếng Pháp là gì?

"có vẻ" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.