Có vẻ tiếng Pháp là gì?
"có vẻ" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).
paraître Động từ
/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ như, dường như (thể hiện cảm nhận, suy đoán)
- Tom parut confus. Tom có vẻ bối rối.
- Elle parut étonnée de la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư.
sembler Động từ
/sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, hình như.
- Il semble qu'il ait tout effacé. Có vẻ như anh ấy đã xoá sạch mọi thứ.
- Elle semble être amoureuse de mon frère. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có vẻ tiếng Pháp là gì?
"có vẻ" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), sembler (động từ).