TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có tiết độ tiếng Pháp là gì?

"có tiết độ" trong tiếng Pháp là sobre (tính từ).

sobre Tính từ

/sɔbʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiết độ, điều độ.

  • Homme sobre người có tiết độ
  • Vie sobre cuộc sống điều độ

Xem đầy đủ từ "sobre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có tiết độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có tiết độ tiếng Pháp là gì?

"có tiết độ" trong tiếng Pháp là sobre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.