Có thai tiếng Pháp là gì?
"có thai" trong tiếng Pháp là gravide (tính từ), enceinte (tính từ).
gravide Tính từ
/ɡʁa.vid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai (ở trong).
- Utérus gravide dạ con có thai
enceinte Tính từ
/ɑ̃.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang, có bầu (elle est enceinte — cô ấy có thai)
- Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai.
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thai tiếng Pháp là gì?
"có thai" trong tiếng Pháp là gravide (tính từ), enceinte (tính từ).