TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có thai tiếng Pháp là gì?

"có thai" trong tiếng Pháp là gravide (tính từ), enceinte (tính từ).

gravide Tính từ

/ɡʁa.vid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thai (ở trong).

  • Utérus gravide dạ con có thai

Xem đầy đủ từ "gravide": giống, cách chia, thành ngữ →

enceinte Tính từ

/ɑ̃.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thai, có mang, có bầu (elle est enceinte — cô ấy có thai)

  • Elle est tombée enceinte. Cô ấy có thai.
  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.

Xem đầy đủ từ "enceinte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thai tiếng Pháp là gì?

"có thai" trong tiếng Pháp là gravide (tính từ), enceinte (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.