TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có mùi tiếng Pháp là gì?

"có mùi" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), fleurer (nội động từ).

sentir Ngoại động từ

/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có mùi, tỏa mùi.

  • Bonbon qui sent la menthe kẹo có mùi bạc hà

Xem đầy đủ từ "sentir": giống, cách chia, thành ngữ →

fleurer Nội động từ

/flœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏa mùi.

  • Une fleur qui fleure bon bông hoa tỏa mùi thơm

Xem đầy đủ từ "fleurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có mùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có mùi tiếng Pháp là gì?

"có mùi" trong tiếng Pháp là sentir (ngoại động từ), fleurer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.