TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Câu cá tiếng Pháp là gì?

"câu cá" trong tiếng Pháp là pêche (danh từ), pêcher (động từ).

pêche Danh từ · giống cái

/pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự câu cá; nghề đánh cá.

  • aimer la pêche thích câu cá

Xem đầy đủ từ "pêche": giống, cách chia, thành ngữ →

pêcher Động từ

/pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu, câu cá.

  • Je suis allé pêcher ce matin, mais je n'ai rien attrapé. Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
  • Ils sont allés pêcher. Họ đã đi câu cá.

Xem đầy đủ từ "pêcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câu cá tiếng Pháp là gì?

"câu cá" trong tiếng Pháp là pêche (danh từ), pêcher (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.