Câu cá tiếng Pháp là gì?
"câu cá" trong tiếng Pháp là pêche (danh từ), pêcher (động từ).
pêche Danh từ · giống cái
/pɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự câu cá; nghề đánh cá.
- aimer la pêche thích câu cá
pêcher Động từ
/pɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu, câu cá.
- Je suis allé pêcher ce matin, mais je n'ai rien attrapé. Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
- Ils sont allés pêcher. Họ đã đi câu cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu cá tiếng Pháp là gì?
"câu cá" trong tiếng Pháp là pêche (danh từ), pêcher (động từ).