Câm lặng tiếng Pháp là gì?
"câm lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), muet (tính từ).
silencieux Tính từ
/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.
- Demeurer silencieux ngồi im lặng
- Bois silencieux khu rừng im lặng
muet Tính từ
/mɥɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặng đi, không nói lên lời.
- Être muet de terreur lặng đi vì khiếp sợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câm lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câm lặng tiếng Pháp là gì?
"câm lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), muet (tính từ).