TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Câm lặng tiếng Pháp là gì?

"câm lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), muet (tính từ).

silencieux Tính từ

/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Im lặng; lặng lẽ.

  • Demeurer silencieux ngồi im lặng
  • Bois silencieux khu rừng im lặng

Xem đầy đủ từ "silencieux": giống, cách chia, thành ngữ →

muet Tính từ

/mɥɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lặng đi, không nói lên lời.

  • Être muet de terreur lặng đi vì khiếp sợ

Xem đầy đủ từ "muet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câm lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Câm lặng tiếng Pháp là gì?

"câm lặng" trong tiếng Pháp là silencieux (tính từ), muet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.