TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cáng tiếng Pháp là gì?

"cáng" trong tiếng Pháp là brancard (danh từ), civière (danh từ), palanquin (danh từ).

brancard Danh từ · giống đực

/bʁɑ̃.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòn cáng; cáng, băng ca.

Xem đầy đủ từ "brancard": giống, cách chia, thành ngữ →

civière Danh từ · giống cái

/si.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái băng ca, cái cáng.

Xem đầy đủ từ "civière": giống, cách chia, thành ngữ →

palanquin Danh từ · giống đực

/pa.lɑ̃.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cáng.

Xem đầy đủ từ "palanquin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cáng tiếng Pháp là gì?

"cáng" trong tiếng Pháp là brancard (danh từ), civière (danh từ), palanquin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.