TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cám ơn tiếng Pháp là gì?

"cám ơn" trong tiếng Pháp là remercier (ngoại động từ), merci (thán từ).

remercier Ngoại động từ

/ʁə.mɛʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cảm tạ.

  • Remercier un bienfaiteur cảm tạ một ân nhân

Xem đầy đủ từ "remercier": giống, cách chia, thành ngữ →

merci Thán từ

/mɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn.

  • Merci beaucoup ! Cám ơn bạn nhiều nghe!
  • « Merci. » « De rien. » "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "merci": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cám ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cám ơn tiếng Pháp là gì?

"cám ơn" trong tiếng Pháp là remercier (ngoại động từ), merci (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.