Cái hư ảo tiếng Pháp là gì?
"cái hư ảo" trong tiếng Pháp là fantastique (danh từ), vanité (danh từ).
fantastique Danh từ
/fɑ̃.tas.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hư ảo.
vanité Danh từ · giống cái
/va.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính hão huyền, tính hư ảo; điều hư ảo.
- Vanité des grandeurs humaines tính hư ảo của danh vọng trên đời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái hư ảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái hư ảo tiếng Pháp là gì?
"cái hư ảo" trong tiếng Pháp là fantastique (danh từ), vanité (danh từ).