TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái hư ảo tiếng Pháp là gì?

"cái hư ảo" trong tiếng Pháp là fantastique (danh từ), vanité (danh từ).

fantastique Danh từ

/fɑ̃.tas.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hư ảo.

Xem đầy đủ từ "fantastique": giống, cách chia, thành ngữ →

vanité Danh từ · giống cái

/va.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính hão huyền, tính hư ảo; điều hư ảo.

  • Vanité des grandeurs humaines tính hư ảo của danh vọng trên đời

Xem đầy đủ từ "vanité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái hư ảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái hư ảo tiếng Pháp là gì?

"cái hư ảo" trong tiếng Pháp là fantastique (danh từ), vanité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.