Cái hãm tiếng Pháp là gì?
"cái hãm" trong tiếng Pháp là frein (danh từ).
frein Danh từ · giống đực
/fʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hãm, cái phanh.
- Frein à main (cơ khí, cơ học) phanh tay
- Mettre un frein à ses dépenses hãm chi tiêu lại, hạn chế chi tiêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái hãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái hãm tiếng Pháp là gì?
"cái hãm" trong tiếng Pháp là frein (danh từ).