TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái chống tiếng Pháp là gì?

"cái chống" trong tiếng Pháp là appui (danh từ).

appui Danh từ · giống đực

/a.pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chống sự đỡ; cái chống, cái đỡ.

  • L'appui du corps sur les jambes thân người tựa trên đôi chân
  • Mettre un appui à un arbre đặt cái chống vào cây

Xem đầy đủ từ "appui": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái chống tiếng Pháp là gì?

"cái chống" trong tiếng Pháp là appui (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.