Cách mạng tiếng Pháp là gì?
"cách mạng" trong tiếng Pháp là révolution (danh từ), révolutionnaire (tính từ).
révolution Danh từ · giống cái
/ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách mạng.
- Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.
- Révolution d'Août cách mạng tháng Tám
révolutionnaire Tính từ
/ʁe.vɔ.ly.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách mạng.
- La période révolutionnaire thời kỳ cách mạng
- Mesures révolutionnaires biện pháp cách mạng
Xem đầy đủ từ "révolutionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cách mạng tiếng Pháp là gì?
"cách mạng" trong tiếng Pháp là révolution (danh từ), révolutionnaire (tính từ).