TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buộc phải tiếng Pháp là gì?

"buộc phải" trong tiếng Pháp là tenu (tính từ).

tenu Tính từ

/tə.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc phải.

  • être tenu au secret professionnel buộc phải giữ bí mật nhà nghề

Xem đầy đủ từ "tenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buộc phải tiếng Pháp là gì?

"buộc phải" trong tiếng Pháp là tenu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.