Buộc lại tiếng Pháp là gì?
"buộc lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).
relier Ngoại động từ
/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc lại, bó lại.
- Relier une gerbe buộc lại một bó
enchaîner Ngoại động từ
/ɑ̃.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xích lại, buộc lại.
- Enchaîner un chien xích chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buộc lại tiếng Pháp là gì?
"buộc lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).