TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buộc lại tiếng Pháp là gì?

"buộc lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).

relier Ngoại động từ

/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc lại, bó lại.

  • Relier une gerbe buộc lại một bó

Xem đầy đủ từ "relier": giống, cách chia, thành ngữ →

enchaîner Ngoại động từ

/ɑ̃.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích lại, buộc lại.

  • Enchaîner un chien xích chó

Xem đầy đủ từ "enchaîner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buộc lại tiếng Pháp là gì?

"buộc lại" trong tiếng Pháp là relier (ngoại động từ), enchaîner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.