TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồn phiền tiếng Pháp là gì?

"buồn phiền" trong tiếng Pháp là chagrin (tính từ).

chagrin Tính từ

/ʃa.ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn, buồn rầu, buồn phiền.

  • L'air chagrin vẻ buồn rầu

Xem đầy đủ từ "chagrin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn phiền tiếng Pháp là gì?

"buồn phiền" trong tiếng Pháp là chagrin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.