Buồn ngủ tiếng Pháp là gì?
"buồn ngủ" trong tiếng Pháp là somnolent (tính từ), ensommeillé (tính từ).
somnolent Tính từ
/sɔm.nɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây buồn ngủ.
- Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
- Lectures somnolentes sách đọc gây buồn ngủ
ensommeillé Tính từ
/ɑ̃.sɔ.mɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngái ngủ.
- Des yeux ensommeillés mắt ngái ngủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn ngủ tiếng Pháp là gì?
"buồn ngủ" trong tiếng Pháp là somnolent (tính từ), ensommeillé (tính từ).