TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồn ngủ tiếng Pháp là gì?

"buồn ngủ" trong tiếng Pháp là somnolent (tính từ), ensommeillé (tính từ).

somnolent Tính từ

/sɔm.nɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây buồn ngủ.

  • Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
  • Lectures somnolentes sách đọc gây buồn ngủ

Xem đầy đủ từ "somnolent": giống, cách chia, thành ngữ →

ensommeillé Tính từ

/ɑ̃.sɔ.mɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngái ngủ.

  • Des yeux ensommeillés mắt ngái ngủ

Xem đầy đủ từ "ensommeillé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn ngủ tiếng Pháp là gì?

"buồn ngủ" trong tiếng Pháp là somnolent (tính từ), ensommeillé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.