TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensommeillé

/ɑ̃.sɔ.mɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

ensommeillé nghĩa là ngái ngủ.

Nghĩa của ensommeillé

Tính từ

  1. Ngái ngủ.
    • Des yeux ensommeillésmắt ngái ngủ

Dạng từ của ensommeillé

Số nhiềuensommeillés
Giống cáiensommeillée
Giống cái số nhiềuensommeillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sleeping, asleep; sleepy, drowsy

Câu hỏi thường gặp

ensommeillé nghĩa là gì?

ensommeillé (tính từ) nghĩa là ngái ngủ.

ensommeillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensommeillé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔ.mɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.