TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensorcelant

/ɑ̃.sɔʁ.sǝ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensorcelant nghĩa là làm mê hồn.

Nghĩa của ensorcelant

Tính từ

  1. Làm mê hồn.
    • Un regard ensorcelantcái nhìn làm mê hồn

Dạng từ của ensorcelant

Số nhiềuensorcelantes
Giống cáiensorcelante /ɑ̃.sɔʁ.sǝ.lɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

ensorcelant nghĩa là gì?

ensorcelant (tính từ) nghĩa là làm mê hồn.

ensorcelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensorcelant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɔʁ.sǝ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.