TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buồn nôn tiếng Pháp là gì?

"buồn nôn" trong tiếng Pháp là nausée (danh từ).

nausée Danh từ · giống cái

/no.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buồn nôn.

Xem đầy đủ từ "nausée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn nôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn nôn tiếng Pháp là gì?

"buồn nôn" trong tiếng Pháp là nausée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.