TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Binh khí tiếng Pháp là gì?

"binh khí" trong tiếng Pháp là arme (danh từ), armement (danh từ), arsenal (danh từ).

arme Danh từ · giống cái

/aʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ khí, khí giới.

  • Arme défensive khí giới tự vệ
  • Arme offensive khí giới tấn công

Xem đầy đủ từ "arme": giống, cách chia, thành ngữ →

armement Danh từ · giống đực

/aʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật vũ khí.

  • Ingénieur d'armement kỹ sư kỹ thuật vũ khí

Xem đầy đủ từ "armement": giống, cách chia, thành ngữ →

arsenal Danh từ · giống đực

/aʁ.sə.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí.

Xem đầy đủ từ "arsenal": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Binh khí tiếng Pháp là gì?

"binh khí" trong tiếng Pháp là arme (danh từ), armement (danh từ), arsenal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.