TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bia tiếng Pháp là gì?

"bia" trong tiếng Pháp là bière (danh từ), cible (danh từ), stèle (danh từ).

bière Danh từ · giống cái

/bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia.

  • Je bois de la bière. Tôi uống bia.
  • Commençons par de la bière ! Hãy bắt đầu với bia.

Xem đầy đủ từ "bière": giống, cách chia, thành ngữ →

cible Danh từ · giống cái

/sibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bia (để ngắm bắn).

  • Tirer à la cible bắn bia

Xem đầy đủ từ "cible": giống, cách chia, thành ngữ →

stèle Danh từ · giống cái

/stɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm bia.

  • Les stèles égyptiennes những tấm bia Ai Cập

Xem đầy đủ từ "stèle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bia tiếng Pháp là gì?

"bia" trong tiếng Pháp là bière (danh từ), cible (danh từ), stèle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.