stèle
danh từ giống cái (f)
/stɛl/ giọng máy của trình duyệt
stèle nghĩa là tấm bia, trung trụ, trụ.
Nghĩa của stèle
Danh từ · giống cái
- Tấm bia.
- Les stèles égyptiennesnhững tấm bia Ai Cập
- Thực vật học Trung trụ, trụ.
Dạng từ của stèle
Đi với mạo từ: une stèle · la stèle
| Số nhiều | stèles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stele (upright slab containing engraved or painted decorations or inscriptions); stele (central core of a plant's root and stem system)
Câu hỏi thường gặp
stèle nghĩa là gì?
stèle (danh từ) nghĩa là tấm bia, trung trụ, trụ.
stèle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stèle (giọng Pháp chuẩn): /stɛl/.
stèle là giống đực hay giống cái?
stèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).