TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stèle

danh từ giống cái (f)
/stɛl/ giọng máy của trình duyệt

stèle nghĩa là tấm bia, trung trụ, trụ.

Nghĩa của stèle

Danh từ · giống cái

  1. Tấm bia.
    • Les stèles égyptiennesnhững tấm bia Ai Cập
  2. Thực vật học Trung trụ, trụ.

Dạng từ của stèle

Đi với mạo từ: une stèle · la stèle

Số nhiềustèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stele (upright slab containing engraved or painted decorations or inscriptions); stele (central core of a plant's root and stem system)

Câu hỏi thường gặp

stèle nghĩa là gì?

stèle (danh từ) nghĩa là tấm bia, trung trụ, trụ.

stèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stèle (giọng Pháp chuẩn): /stɛl/.

stèle là giống đực hay giống cái?

stèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.