TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stère

danh từ giống đực (m)
/stɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

stère nghĩa là thước khối.

Nghĩa của stère

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Thước khối (củi, gỗ).

Dạng từ của stère

Đi với mạo từ: un stère · le stère

Số nhiềustères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cubic metre

Câu hỏi thường gặp

stère nghĩa là gì?

stère (danh từ) nghĩa là thước khối.

stère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stère (giọng Pháp chuẩn): /stɛʁ/.

stère là giống đực hay giống cái?

stère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.