Biểu tình tiếng Pháp là gì?
"biểu tình" trong tiếng Pháp là manifester (nội động từ), manifestation (danh từ), démonstration (danh từ).
manifester Nội động từ
/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tình.
manifestation Danh từ · giống cái
/ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc biểu tình.
Xem đầy đủ từ "manifestation": giống, cách chia, thành ngữ →
démonstration Danh từ · giống cái
/de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự biểu lộ (tình cảm).
Xem đầy đủ từ "démonstration": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tình tiếng Pháp là gì?
"biểu tình" trong tiếng Pháp là manifester (nội động từ), manifestation (danh từ), démonstration (danh từ).