TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu tình tiếng Pháp là gì?

"biểu tình" trong tiếng Pháp là manifester (nội động từ), manifestation (danh từ), démonstration (danh từ).

manifester Nội động từ

/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "manifester": giống, cách chia, thành ngữ →

manifestation Danh từ · giống cái

/ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc biểu tình.

Xem đầy đủ từ "manifestation": giống, cách chia, thành ngữ →

démonstration Danh từ · giống cái

/de.mɔ̃s.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biểu lộ (tình cảm).

Xem đầy đủ từ "démonstration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tiếng Pháp là gì?

"biểu tình" trong tiếng Pháp là manifester (nội động từ), manifestation (danh từ), démonstration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.