TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biên tập viên tiếng Pháp là gì?

"biên tập viên" trong tiếng Pháp là rédacteur (danh từ).

rédacteur Danh từ · giống đực

/ʁe.dak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người biên tập, biên tập viên.

  • Rédacteurs d'un dictionnaire những người biên tập một cuốn từ điển
  • Rédacteur en chef chủ bút (một tờ báo)

Xem đầy đủ từ "rédacteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biên tập viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biên tập viên tiếng Pháp là gì?

"biên tập viên" trong tiếng Pháp là rédacteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.