TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rédacteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.dak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rédacteur nghĩa là người biên tập, biên tập viên.

Nghĩa của rédacteur

Danh từ · giống đực

  1. Người biên tập, biên tập viên.
    • Rédacteurs d'un dictionnairenhững người biên tập một cuốn từ điển
    • Rédacteur en chefchủ bút (một tờ báo)

Dạng từ của rédacteur

Đi với mạo từ: un rédacteur · le rédacteur

Số nhiềurédacteurs
Giống cáirédactrice

Họ từ của rédacteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor (main writer of e.g. a newspaper); author, writer (of a book or publication)

Câu hỏi thường gặp

rédacteur nghĩa là gì?

rédacteur (danh từ) nghĩa là người biên tập, biên tập viên.

rédacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rédacteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.dak.tœʁ/.

rédacteur là giống đực hay giống cái?

rédacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.