TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récépissé

danh từ giống đực (m)
/ʁe.se.pi.se/ giọng máy của trình duyệt

récépissé nghĩa là biên lai.

Nghĩa của récépissé

Danh từ · giống đực

  1. Biên lai.

Dạng từ của récépissé

Đi với mạo từ: un récépissé · le récépissé

Số nhiềurécépissés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receipt

Câu hỏi thường gặp

récépissé nghĩa là gì?

récépissé (danh từ) nghĩa là biên lai.

récépissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récépissé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.se.pi.se/.

récépissé là giống đực hay giống cái?

récépissé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.