TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa chiều tiếng Pháp là gì?

"bữa chiều" trong tiếng Pháp là souper (danh từ), dîner (danh từ).

souper Danh từ · giống đực

/su.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa ăn đêm.

Xem đầy đủ từ "souper": giống, cách chia, thành ngữ →

dîner Danh từ

/di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa tối, bữa chiều.

  • Invite-nous à dîner au restaurant. Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.
  • Est-ce que le dîner est prêt ? Bữa tối được chưa?

Xem đầy đủ từ "dîner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa chiều tiếng Pháp là gì?

"bữa chiều" trong tiếng Pháp là souper (danh từ), dîner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.