Bữa chiều tiếng Pháp là gì?
"bữa chiều" trong tiếng Pháp là souper (danh từ), dîner (danh từ).
souper Danh từ · giống đực
/su.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa ăn đêm.
dîner Danh từ
/di.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa tối, bữa chiều.
- Invite-nous à dîner au restaurant. Anh hãy mời chúng tôi ăn bữa chiều tại nhà hàng.
- Est-ce que le dîner est prêt ? Bữa tối được chưa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa chiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bữa chiều tiếng Pháp là gì?
"bữa chiều" trong tiếng Pháp là souper (danh từ), dîner (danh từ).