TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bội phản tiếng Pháp là gì?

"bội phản" trong tiếng Pháp là trahir (ngoại động từ).

trahir Ngoại động từ

/tʁa.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản, phản bội.

  • Trahir son pays phản quốc
  • Trahir ses amis phản bội bè bạn

Xem đầy đủ từ "trahir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bội phản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bội phản tiếng Pháp là gì?

"bội phản" trong tiếng Pháp là trahir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.