TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bồn tắm tiếng Pháp là gì?

"bồn tắm" trong tiếng Pháp là baignoire (danh từ), bain (danh từ).

baignoire Danh từ · giống cái

/bɛ.ɲwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bồn tắm.

  • Il aime chanter dans la baignoire. Ảnh thích hát trong bồn tắm.

Xem đầy đủ từ "baignoire": giống, cách chia, thành ngữ →

bain Danh từ · giống đực

/bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậu tắm, bồn tắm.

Xem đầy đủ từ "bain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồn tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bồn tắm tiếng Pháp là gì?

"bồn tắm" trong tiếng Pháp là baignoire (danh từ), bain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.