Bốn tiếng Pháp là gì?
"bốn" trong tiếng Pháp là quatre (tính từ).
quatre Tính từ
/katʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn.
- Combien de yens ça fait, quatre dollars ? Bốn đô la là bao nhiêu yên?
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bốn tiếng Pháp là gì?
"bốn" trong tiếng Pháp là quatre (tính từ).