TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadruple

/ka.dʁypl/ giọng máy của trình duyệt

quadruple nghĩa là gấp bốn, bốn, đồng cađrup.

Nghĩa của quadruple

Tính từ

  1. Gấp bốn; bốn.
    • Récolte quadruple de la précédentemùa màng gấp bốn năm ngoái
    • Une quadruple rangéehàng bốn

Danh từ · giống đực

  1. Số gấp bốn.
    • Payer le quadruple du prixtrả giá gấp bốn
  2. Sử học Đồng cađrup (Tiền vàng Pháp và Tây Ban Nha).

Dạng từ của quadruple

Số nhiềuquadruples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadruple

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quadruple; sixty-fourth note
  • Danh từ something that is equal to four times something else; a move whose score is multiplied by four; the area on the board where such a move is possible

Câu hỏi thường gặp

quadruple nghĩa là gì?

quadruple (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp bốn, bốn, đồng cađrup.

quadruple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadruple (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁypl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.