TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bốc cháy tiếng Pháp là gì?

"bốc cháy" trong tiếng Pháp là flamber (nội động từ).

flamber Nội động từ

/flɑ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháy sáng, bốc cháy.

  • La maison a flambé et l'on n'a pu éteindre l'incendie ngôi nhà đã bốc cháy và người ta không thể nào dập tắc được

Xem đầy đủ từ "flamber": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốc cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốc cháy tiếng Pháp là gì?

"bốc cháy" trong tiếng Pháp là flamber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.