TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ quên tiếng Pháp là gì?

"bỏ quên" trong tiếng Pháp là omettre (ngoại động từ).

omettre Ngoại động từ

/ɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ sót, bỏ quên.

  • Omettre une formalité bỏ sót một thủ tục
  • Omettre quelqu'un dans une liste bỏ sót ai trong một danh sách

Xem đầy đủ từ "omettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỏ quên tiếng Pháp là gì?

"bỏ quên" trong tiếng Pháp là omettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.