TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bến xe tiếng Pháp là gì?

"bến xe" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ), arrêt.

dépôt Danh từ · giống đực

/de.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho xe.

Xem đầy đủ từ "dépôt": giống, cách chia, thành ngữ →

arrêt

/a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

  • Où se trouve l'arrêt de bus ? Bến xe buýt ở đâu?

Xem đầy đủ từ "arrêt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bến xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bến xe tiếng Pháp là gì?

"bến xe" trong tiếng Pháp là dépôt (danh từ), arrêt.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.