TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt nguồn từ tiếng Pháp là gì?

"bắt nguồn từ" trong tiếng Pháp là originaire (tính từ).

originaire Tính từ

/ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, quê ở.

  • Plante originaire de Chine cây nguyên gốc từ Trung Quốc
  • Connaissances originaires des sens tri thức bắt nguồn từ giác quan

Xem đầy đủ từ "originaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt nguồn từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt nguồn từ tiếng Pháp là gì?

"bắt nguồn từ" trong tiếng Pháp là originaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.