TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt lại tiếng Pháp là gì?

"bắt lại" trong tiếng Pháp là rattraper (ngoại động từ).

rattraper Ngoại động từ

/ʁa.tʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt lại.

  • Rattraper un prisonnier évadé bắt lại một người tù vượt ngục

Xem đầy đủ từ "rattraper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt lại tiếng Pháp là gì?

"bắt lại" trong tiếng Pháp là rattraper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.