Bắc tiếng Pháp là gì?
"bắc" trong tiếng Pháp là nord (tính từ), boréal (tính từ), septentrional (tính từ).
nord Tính từ
/nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc.
- Vers le nord. Hãy đi về hướng bắc.
- Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc.
boréal Tính từ
/bɔ.ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc, ở Bắc Cực.
- Hémisphère boréal bán cầu bắc
- Pôle boréal Bắc Cực
septentrional Tính từ
/sɛp.tɑ̃.tʁi.jɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở phương bắc.
- L'Europe septentrionale Bắc Âu
Xem đầy đủ từ "septentrional": giống, cách chia, thành ngữ →
septentrion Danh từ · giống đực
/sɛp.tɑ̃.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương bắc.
- Du septentrion au midi từ phương bắc đến phương nam
Câu hỏi thường gặp
Bắc tiếng Pháp là gì?
"bắc" trong tiếng Pháp là nord (tính từ), boréal (tính từ), septentrional (tính từ).