TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắc tiếng Pháp là gì?

"bắc" trong tiếng Pháp là nord (tính từ), boréal (tính từ), septentrional (tính từ).

nord Tính từ

/nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc.

  • Vers le nord. Hãy đi về hướng bắc.
  • Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc.

Xem đầy đủ từ "nord": giống, cách chia, thành ngữ →

boréal Tính từ

/bɔ.ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc, ở Bắc Cực.

  • Hémisphère boréal bán cầu bắc
  • Pôle boréal Bắc Cực

Xem đầy đủ từ "boréal": giống, cách chia, thành ngữ →

septentrional Tính từ

/sɛp.tɑ̃.tʁi.jɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở phương bắc.

  • L'Europe septentrionale Bắc Âu

Xem đầy đủ từ "septentrional": giống, cách chia, thành ngữ →

septentrion Danh từ · giống đực

/sɛp.tɑ̃.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương bắc.

  • Du septentrion au midi từ phương bắc đến phương nam

Xem đầy đủ từ "septentrion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc tiếng Pháp là gì?

"bắc" trong tiếng Pháp là nord (tính từ), boréal (tính từ), septentrional (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.