Bận rộn tiếng Pháp là gì?
"bận rộn" trong tiếng Pháp là occupé (tính từ).
occupé Tính từ
/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bận bịu.
- Il est occupé avec son travail. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận rộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bận rộn tiếng Pháp là gì?
"bận rộn" trong tiếng Pháp là occupé (tính từ).