TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bận rộn tiếng Pháp là gì?

"bận rộn" trong tiếng Pháp là occupé (tính từ).

occupé Tính từ

/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận bịu.

  • Il est occupé avec son travail. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "occupé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận rộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bận rộn tiếng Pháp là gì?

"bận rộn" trong tiếng Pháp là occupé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.