TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bầu cử tiếng Pháp là gì?

"bầu cử" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), élection (danh từ).

élire Ngoại động từ

/e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu.

  • élire un député bầu một nghị sĩ

Xem đầy đủ từ "élire": giống, cách chia, thành ngữ →

élection Danh từ · giống cái

/e.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bầu cử, sự tuyển cử.

  • L'élection a été inconstitutionnellement annulée. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến.
  • Election directe sự tuyển cử trực tiếp

Xem đầy đủ từ "élection": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bầu cử tiếng Pháp là gì?

"bầu cử" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), élection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.