Bầu cử tiếng Pháp là gì?
"bầu cử" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), élection (danh từ).
élire Ngoại động từ
/e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu.
- élire un député bầu một nghị sĩ
élection Danh từ · giống cái
/e.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bầu cử, sự tuyển cử.
- L'élection a été inconstitutionnellement annulée. Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến.
- Election directe sự tuyển cử trực tiếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bầu cử tiếng Pháp là gì?
"bầu cử" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), élection (danh từ).