TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo quản tiếng Pháp là gì?

"bảo quản" trong tiếng Pháp là conserver (ngoại động từ).

conserver Ngoại động từ

/kɔ̃.sɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo quản.

  • Les réfrigérateurs aident à conserver les aliments. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
  • Conserver de la viande bảo quản thịt

Xem đầy đủ từ "conserver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo quản tiếng Pháp là gì?

"bảo quản" trong tiếng Pháp là conserver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.