TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảo hiểm tiếng Pháp là gì?

"bảo hiểm" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).

assurance Danh từ · giống cái

/a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo hiểm.

  • Compagnie d'assurances công ty bảo hiểm
  • Contrat d'assurance, police d'assurance khế ước bảo hiểm, bảo khoán

Xem đầy đủ từ "assurance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm tiếng Pháp là gì?

"bảo hiểm" trong tiếng Pháp là assurance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.