TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng đen tiếng Pháp là gì?

"bảng đen" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), ardoise (danh từ).

tableau Danh từ · giống đực

/ta.blo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng đen (cũng) tableau noir.

Xem đầy đủ từ "tableau": giống, cách chia, thành ngữ →

ardoise Danh từ · giống cái

/aʁ.dwaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá bảng, đá đen.

Xem đầy đủ từ "ardoise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng đen tiếng Pháp là gì?

"bảng đen" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), ardoise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.